GNFTGNFT sang GBP:Chuyển đổi GNFT (GNFT) sang Bảng Anh (GBP)

GNFT/GBP: 1 GNFT ≈ £0.0736 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

GNFT Thị trường hôm nay

GNFT đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GNFT chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.0736. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000 GNFT, tổng vốn hóa thị trường của GNFT tính bằng GBP là £54,474.63. Trong 24h qua, giá của GNFT tính bằng GBP đã giảm £-0.0006555, biểu thị mức giảm -0.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GNFT tính bằng GBP là £59.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.06292.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GNFT sang GBP

£0.0736-0.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GNFT sang GBP là £0.0736 GBP, với sự thay đổi -0.88% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GNFT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GNFT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch GNFT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GNFT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, GNFT/-- Spot is $ and --, and GNFT/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi GNFT sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi GNFT sang GBP

logo GNFTSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1GNFT
0.07GBP
2GNFT
0.14GBP
3GNFT
0.22GBP
4GNFT
0.29GBP
5GNFT
0.36GBP
6GNFT
0.44GBP
7GNFT
0.51GBP
8GNFT
0.58GBP
9GNFT
0.66GBP
10GNFT
0.73GBP
10,000GNFT
736.04GBP
50,000GNFT
3,680.22GBP
100,000GNFT
7,360.44GBP
500,000GNFT
36,802.21GBP
1,000,000GNFT
73,604.42GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang GNFT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo GNFT
1GBP
13.58GNFT
2GBP
27.17GNFT
3GBP
40.75GNFT
4GBP
54.34GNFT
5GBP
67.93GNFT
6GBP
81.51GNFT
7GBP
95.1GNFT
8GBP
108.68GNFT
9GBP
122.27GNFT
10GBP
135.86GNFT
100GBP
1,358.61GNFT
500GBP
6,793.06GNFT
1,000GBP
13,586.13GNFT
5,000GBP
67,930.69GNFT
10,000GBP
135,861.39GNFT

Bảng chuyển đổi số tiền GNFT sang GBP và GBP sang GNFT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GNFT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang GNFT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GNFT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GNFT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GNFT = $0.1 USD, 1 GNFT = €0.09 EUR, 1 GNFT = ₹8.71 INR, 1 GNFT = Rp1,626.16 IDR, 1 GNFT = $0.14 CAD, 1 GNFT = £0.07 GBP, 1 GNFT = ฿3.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.67
logo BTCBTC
0.006239
logo ETHETH
0.1551
logo USDTUSDT
675.52
logo XRPXRP
241.45
logo BNBBNB
0.787
logo SOLSOL
3.32
logo USDCUSDC
675.78
logo SMARTSMART
106,870.89
logo STETHSTETH
0.1556
logo TRXTRX
1,993.99
logo DOGEDOGE
3,182.51
logo ADAADA
821.97
logo LINKLINK
28.94
logo WBTCWBTC
0.006223
logo USDEUSDE
675.65

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GNFT (GNFT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng GNFT của bạn

Nhập số lượng GNFT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GNFT hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GNFT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GNFT sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GNFT sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GNFT sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GNFT sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi GNFT sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide