Icebergy (Friend.tech) Thị trường hôm nay
Icebergy (Friend.tech) đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Icebergy (Friend.tech) chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹537.4. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ICE, tổng vốn hóa thị trường của Icebergy (Friend.tech) tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của Icebergy (Friend.tech) tính bằng INR đã tăng ₹4.84, biểu thị mức tăng +0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Icebergy (Friend.tech) tính bằng INR là ₹2,897.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹523.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ICE sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ICE sang INR là ₹537.4 INR, với sự thay đổi +0.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ICE/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ICE/INR trong ngày qua.
Giao dịch Icebergy (Friend.tech)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004613 | -2.47% |
The real-time trading price of ICE/USDT Spot is $0.004613, with a 24-hour trading change of -2.47%, ICE/USDT Spot is $0.004613 and -2.47%, and ICE/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ICE sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ICE | 534.52INR |
2ICE | 1,069.05INR |
3ICE | 1,603.58INR |
4ICE | 2,138.11INR |
5ICE | 2,672.64INR |
6ICE | 3,207.17INR |
7ICE | 3,741.69INR |
8ICE | 4,276.22INR |
9ICE | 4,810.75INR |
10ICE | 5,345.28INR |
100ICE | 53,452.83INR |
500ICE | 267,264.18INR |
1,000ICE | 534,528.36INR |
5,000ICE | 2,672,641.8INR |
10,000ICE | 5,345,283.6INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.00187ICE |
2INR | 0.003741ICE |
3INR | 0.005612ICE |
4INR | 0.007483ICE |
5INR | 0.009354ICE |
6INR | 0.01122ICE |
7INR | 0.01309ICE |
8INR | 0.01496ICE |
9INR | 0.01683ICE |
10INR | 0.0187ICE |
100,000INR | 187.08ICE |
500,000INR | 935.4ICE |
1,000,000INR | 1,870.8ICE |
5,000,000INR | 9,354.04ICE |
10,000,000INR | 18,708.08ICE |
Bảng chuyển đổi số tiền ICE sang INR và INR sang ICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ICE sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang ICE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Icebergy (Friend.tech) phổ biến
Icebergy (Friend.tech) | 1 ICE |
---|---|
![]() | $6.1USD |
![]() | €5.22EUR |
![]() | ₹534.53INR |
![]() | Rp99,742.51IDR |
![]() | $8.39CAD |
![]() | £4.51GBP |
![]() | ฿197.02THB |
Icebergy (Friend.tech) | 1 ICE |
---|---|
![]() | ₽490.02RUB |
![]() | R$33.02BRL |
![]() | د.إ22.4AED |
![]() | ₺250.81TRY |
![]() | ¥43.49CNY |
![]() | ¥896.6JPY |
![]() | $47.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ICE = $6.1 USD, 1 ICE = €5.22 EUR, 1 ICE = ₹534.53 INR, 1 ICE = Rp99,742.51 IDR, 1 ICE = $8.39 CAD, 1 ICE = £4.51 GBP, 1 ICE = ฿197.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3323 |
![]() | 0.00005245 |
![]() | 0.001307 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.67 |
![]() | 0.006617 |
![]() | 0.02783 |
![]() | 5.67 |
![]() | 908.68 |
![]() | 0.001307 |
![]() | 26.57 |
![]() | 16.78 |
![]() | 6.88 |
![]() | 0.2434 |
![]() | 0.00005234 |
![]() | 5.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) (ICE) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ICE của bạn
Nhập số lượng ICE của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Icebergy (Friend.tech) hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Icebergy (Friend.tech).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Icebergy (Friend.tech) sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Icebergy (Friend.tech) sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Icebergy (Friend.tech) sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Icebergy (Friend.tech) (ICE)

ICE Open Network Là Gì? Góc Nhìn Toàn Diện Về Mạng Lưới ICE Và Tầm Nhìn Web3
Khám phá sứ mệnh, hệ sinh thái và định hướng phát triển của ICE Open Network trong Web3.

ICE Là Gì? Phân Tích Giá, Hệ Sinh Thái và Chiến Lược Giao Dịch Năm 2025
Phân tích giá ICE năm 2025, ứng dụng trong hệ sinh thái và chiến lược giao dịch cho nhà đầu tư.

Ice Network 2025: Đào Coin Trên Di Động & Tăng Trưởng Web3
Khám phá Ice Network với tính năng đào coin di động, ứng dụng Web3 và tiềm năng mainnet năm 2025.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
