WorldcoinWLD sang EUR:Chuyển đổi Worldcoin (WLD) sang Euro (EUR)

WLD/EUR: 1 WLD ≈ €0.7774 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Worldcoin Thị trường hôm nay

Worldcoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WLD chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.7774. Với nguồn cung lưu hành là 1,977,729,521 WLD, tổng vốn hóa thị trường của WLD tính bằng EUR là €1,316,608,941.87. Trong 24h qua, giá của WLD tính bằng EUR đã giảm €-0.03193, biểu thị mức giảm -3.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WLD tính bằng EUR là €10.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.4906.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WLD sang EUR

0.7774-3.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WLD sang EUR là €0.7774 EUR, với sự thay đổi -3.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WLD/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WLD/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Worldcoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo WorldcoinWLD/USDT
Giao ngay
$0.8948
-4.88%
logo WorldcoinWLD/USDC
Giao ngay
$0.8954
-4.86%
logo WorldcoinWLD/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.8935
-4.93%

The real-time trading price of WLD/USDT Spot is $0.8948, with a 24-hour trading change of -4.88%, WLD/USDT Spot is $0.8948 and -4.88%, and WLD/USDT Perpetual is $0.8935 and -4.93%.

Bảng chuyển đổi Worldcoin sang Euro

Bảng chuyển đổi WLD sang EUR

logo WorldcoinSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1WLD
0.77EUR
2WLD
1.55EUR
3WLD
2.33EUR
4WLD
3.1EUR
5WLD
3.88EUR
6WLD
4.66EUR
7WLD
5.44EUR
8WLD
6.21EUR
9WLD
6.99EUR
10WLD
7.77EUR
1,000WLD
777.43EUR
5,000WLD
3,887.17EUR
10,000WLD
7,774.34EUR
50,000WLD
38,871.73EUR
100,000WLD
77,743.47EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang WLD

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Worldcoin
1EUR
1.28WLD
2EUR
2.57WLD
3EUR
3.85WLD
4EUR
5.14WLD
5EUR
6.43WLD
6EUR
7.71WLD
7EUR
9WLD
8EUR
10.29WLD
9EUR
11.57WLD
10EUR
12.86WLD
100EUR
128.62WLD
500EUR
643.14WLD
1,000EUR
1,286.28WLD
5,000EUR
6,431.4WLD
10,000EUR
12,862.81WLD

Bảng chuyển đổi số tiền WLD sang EUR và EUR sang WLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 WLD sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang WLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Worldcoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WLD = $0.91 USD, 1 WLD = €0.78 EUR, 1 WLD = ₹79.56 INR, 1 WLD = Rp14,845.28 IDR, 1 WLD = $1.25 CAD, 1 WLD = £0.67 GBP, 1 WLD = ฿29.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.2
logo BTCBTC
0.00537
logo ETHETH
0.1345
logo XRPXRP
205.16
logo USDTUSDT
583.84
logo BNBBNB
0.6794
logo SOLSOL
2.85
logo USDCUSDC
584.08
logo SMARTSMART
91,745.88
logo STETHSTETH
0.1348
logo DOGEDOGE
2,728.53
logo TRXTRX
1,736.21
logo ADAADA
708.62
logo LINKLINK
24.83
logo WBTCWBTC
0.005363
logo USDEUSDE
583.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Worldcoin (WLD) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng WLD của bạn

Nhập số lượng WLD của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Worldcoin hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Worldcoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Worldcoin sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Worldcoin sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Worldcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Worldcoin (WLD)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide